bầu bán

verb
  1. (mỉa) To elect

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bầu bán"

bầu bán
Cuộc họp đó chỉ là để bầu bán cho có lệ, kết quả đã được quyết định từ trước.